Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǎngdōngyīnyuè广

Nghĩa tiếng Việt

Âm nhạc dân gian phổ biến ở vùng Quảng Đông, sử dụng các nhạc cụ như cao hồ, dương cầm

Âm Hán Việt

quảng đông âm lạc, nhạc, nhạo

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

3 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quảng đông âm lạc, nhạc, nhạo

Từng chữ

  • 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
  • 东đôngphía đông, phương đông
  • 音âmâm, tiếng
  • 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 广东音乐具有浓郁的地方特色。Guǎngdōng yīnyuè jùyǒu nóngyù de dìfāng tèsè thanh 3

    Âm nhạc Quảng Đông mang đậm bản sắc địa phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.