Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quảng đông âm lạc, nhạc, nhạo
Từng chữ
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
- 东đôngphía đông, phương đông
- 音âmâm, tiếng
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 广东音乐具有浓郁的地方特色。
Âm nhạc Quảng Đông mang đậm bản sắc địa phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.