Từ vựng tiếng Trung
nián*mài

Nghĩa tiếng Việt

già yếu, tuổi cao

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phẩy)

6 nét

Bộ: (chạy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho người già, yếu vì tuổi tác.

Câu ví dụ

  • 年迈的父母Niánmài de fùmǔ thanh 2

    Bố mẹ già yếu

  • 他年迈体弱Tā niánmài tǐruò thanh 1

    Cậu ấy già yếu thể chất kém

  • 照顾年迈的老人Zhàogù niánmài de lǎorén thanh 4

    Chăm sóc người già yếu

Kết hợp thường gặp

  • 年迈体弱niánmài tǐruò thanh 2

    già yếu thể chất kém

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.