Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người già, yếu vì tuổi tác.
Câu ví dụ
- 年迈的父母
Bố mẹ già yếu
- 他年迈体弱
Cậu ấy già yếu thể chất kém
- 照顾年迈的老人
Chăm sóc người già yếu
Kết hợp thường gặp
- 年迈体弱
già yếu thể chất kém
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.