Từ vựng tiếng Trung
shī*shēng

Nghĩa tiếng Việt

thầy và trò, giáo viên và học sinh — dùng để chỉ mối quan hệ hoặc cộng đồng thầy trò

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

6 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

师生 thường xuất hiện như một từ ghép chỉ cả hai nhóm: thầy và trò. Hay gặp trong văn bản giáo dục, báo cáo nhà trường. Khác với 老师和学生 (thầy và học sinh — liệt kê riêng lẻ).

Câu ví dụ

  • 师生关系应该建立在相互尊重的基础上Shīshēng guānxi yīnggāi jiànlì zài xiānghù zūnzhòng de jīchǔ shàng thanh 1

    Mối quan hệ thầy trò nên được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau

  • 全校师生一起参加了运动会Quán xiào shīshēng yīqǐ cānjiāle yùndònghuì thanh 2

    Toàn bộ thầy trò nhà trường cùng tham gia hội thao

  • 师生之间的互动非常重要Shīshēng zhījiān de hùdòng fēicháng zhòngyào thanh 1

    Sự tương tác giữa thầy và trò rất quan trọng

  • 这所学校有良好的师生比例Zhè suǒ xuéxiào yǒu liánghǎo de shīshēng bǐlì thanh 4

    Trường học này có tỷ lệ thầy trò tốt

Kết hợp thường gặp

  • 师生关系shīshēng guānxi thanh 1

    quan hệ thầy trò

  • 师生互动shīshēng hùdòng thanh 1

    tương tác thầy trò

  • 全校师生quán xiào shīshēng thanh 2

    toàn thể thầy trò nhà trường

  • 师生比例shīshēng bǐlì thanh 1

    tỷ lệ giáo viên-học sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.