Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng chỉ điểm kết thúc vật lý (cuối đường, cuối hành lang) hoặc nghĩa bóng (giới hạn của sự chịu đựng).
Câu ví dụ
- 走到路的尽头就是海边。
Đi đến cuối con đường là bờ biển.
- 这条隧道没有尽头。
Đường hầm này không có điểm cuối.
- 他们的友谊似乎永远没有尽头。
Tình bạn của họ dường như không bao giờ có hồi kết.
- 走到街道的尽头再右转。
Đi đến cuối phố rồi rẽ phải.
Kết hợp thường gặp
- 走到尽头
đi đến tận cùng
- 没有尽头
không có điểm cuối, vô tận
- 路的尽头
cuối con đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.