Từ vựng tiếng Trung
jìn*tóu

Nghĩa tiếng Việt

Tận đầu — điểm cuối cùng, chỗ tận cùng của một con đường, đoạn hành trình hoặc giới hạn nào đó.

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

6 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng chỉ điểm kết thúc vật lý (cuối đường, cuối hành lang) hoặc nghĩa bóng (giới hạn của sự chịu đựng).

Câu ví dụ

  • 走到路的尽头就是海边。Zǒu dào lù de jìntóu jiù shì hǎibiān. thanh 3

    Đi đến cuối con đường là bờ biển.

  • 这条隧道没有尽头。Zhè tiáo suìdào méiyǒu jìntóu. thanh 4

    Đường hầm này không có điểm cuối.

  • 他们的友谊似乎永远没有尽头。Tāmen de yǒuyì sìhū yǒngyuǎn méiyǒu jìntóu. thanh 1

    Tình bạn của họ dường như không bao giờ có hồi kết.

  • 走到街道的尽头再右转。Zǒu dào jiēdào de jìntóu zài yòu zhuǎn. thanh 3

    Đi đến cuối phố rồi rẽ phải.

Kết hợp thường gặp

  • 走到尽头zǒu dào jìntóu thanh 3

    đi đến tận cùng

  • 没有尽头méiyǒu jìntóu thanh 2

    không có điểm cuối, vô tận

  • 路的尽头lù de jìntóu thanh 4

    cuối con đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.