Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Nígélóu尼
rénzhǒng格

Nghĩa tiếng Việt

chủng tộc Negroid (người da đen)

Âm Hán Việt

ni các, cách la nhân chủng, chúng

5 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ nhân chủng học chỉ người da đen

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ni các, cách la nhân chủng, chúng

Từng chữ

  • 尼ninữ sư
  • 格các, cáchcách thức
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 人nhânngười
  • 种chủng, chúngthóc giống; chủng loại, giống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.