Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cái gì đó ít xuất hiện, khó gặp. Có thể dùng cho sự việc, hiện tượng, hoặc người có đặc điểm hiếm có. 罕见 là dạng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 这种情况很少见
Tình huống này rất hiếm thấy
- 少见的例子
Ví dụ hiếm thấy
- 真是少见
Thật là hiếm thấy
- 这种情况很少见
Tình huống này hiếm gặp lắm
Kết hợp thường gặp
- 很少见
rất hiếm thấy
- 罕见
hiếm thấy (trang trọng hơn)
- 少见的
hiếm có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.