Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ làm vị ngữ hoặc đứng trước động từ làm trạng ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thiểu bất liễu
Từng chữ
- 少thiểukém, không đủ; trẻ tuổi
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThành ngữ phổ biến, nhấn mạnh tính không thể thiếu hoặc chắc chắn xảy ra.
Câu ví dụ
- 学习少不了努力
Học tập không thể thiếu sự nỗ lực
- 少不了你的帮助
Chắc chắn cần sự giúp đỡ của bạn
- 少不了麻烦
Chắc chắn sẽ phiền phức
Kết hợp thường gặp
- 少不了人
chắc chắn thiếu người
- 少不了事
chắc chắn có chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.