Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shè*mén射

Nghĩa tiếng Việt

Sút bóng (vào gôn), dứt điểm

Âm Hán Việt

xạ môn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng trong bóng đá để chỉ hành động dứt điểm về phía cầu môn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xạ môn

Từng chữ

  • 射xạbắn tên, bắn nỏ; tìm kiếm; soi sáng
  • 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他抓住机会,果断射门得分。Tā zhuāzhù jīhuì, guǒduàn shèmén dé fēn. thanh 1
  • 守门员成功扑出了对手的射门。Shǒuményuán chénggōng pūchū le duìshǒu de shèmén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.