Từ vựng tiếng Trung
duì*zhào

Nghĩa tiếng Việt

đối chiếu, so sánh (đối chiếu - Hán-Việt)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đơn vị đo lường)

7 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ việc so sánh hai thứ để tìm điểm giống/khác nhau. Thường dùng khi kiểm tra, hiệu chỉnh, hoặc học tập.

Câu ví dụ

  • 请对照答案Qǐng duìzhào dá'àn thanh 3

    Hãy đối chiếu đáp án

  • 对照原文duìzhào yuánwén thanh 4

    So sánh với bản gốc

  • 对照检查duìzhào jiǎnchá thanh 4

    Kiểm tra đối chiếu

  • 两份文件对照一下Liǎng fèn wénjiàn duìzhào yíxià thanh 3

    So sánh hai tài liệu

  • 对照表duìzhàobiǎo thanh 4

    Bảng đối chiếu

Kết hợp thường gặp

  • 原文对照yuánwén duìzhào thanh 2

    đối chiếu bản gốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.