Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc so sánh hai thứ để tìm điểm giống/khác nhau. Thường dùng khi kiểm tra, hiệu chỉnh, hoặc học tập.
Câu ví dụ
- 请对照答案
Hãy đối chiếu đáp án
- 对照原文
So sánh với bản gốc
- 对照检查
Kiểm tra đối chiếu
- 两份文件对照一下
So sánh hai tài liệu
- 对照表
Bảng đối chiếu
Kết hợp thường gặp
- 原文对照
đối chiếu bản gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.