Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối chiếu
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc so sánh hai thứ để tìm điểm giống/khác nhau. Thường dùng khi kiểm tra, hiệu chỉnh, hoặc học tập.
Câu ví dụ
- 请对照答案
Hãy đối chiếu đáp án
- 对照原文
So sánh với bản gốc
- 对照检查
Kiểm tra đối chiếu
- 两份文件对照一下
So sánh hai tài liệu
- 对照表
Bảng đối chiếu
Kết hợp thường gặp
- 原文对照
đối chiếu bản gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.