Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
đối tiếp
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 接tiếpđón, tiếp; nhận; nối; nghe (điện thoại)
Tầng từ vựng
Dùng rất phổ biến trong công việc để chỉ sự liên hệ, phối hợp giữa hai bên.
Câu ví dụ
- 请你直接和他们经理对接工作。
Xin bạn hãy trực tiếp kết nối công việc với giám đốc của họ.
- 两家公司顺利完成了项目对接。
Hai công ty đã hoàn thành việc khớp nối dự án một cách thuận lợi.
- 这个项目由我负责跟客户对接。
Dự án này do mình phụ trách làm đầu mối với khách hàng.
- 两个部门要先对接好,再开始工作。
Hai phòng phải kết nối xong xuôi rồi mới bắt đầu làm.
Kết hợp thường gặp
- 工作对接
kết nối công việc
- 业务对接
kết nối nghiệp vụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.