Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìng*gé定

Nghĩa tiếng Việt

đóng băng khung hình, dừng hình; định hình

Âm Hán Việt

định các, cách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh hoặc mô tả trạng thái bị cố định không thay đổi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

định các, cách

Từng chữ

  • 定địnhđịnh; yên lặng
  • 格các, cáchcách thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那个美好的瞬间永远定格在我心中。Nàgè měihǎo de shùnjiān yǒngyuǎn dìnggé zài wǒ xīnzhōng. thanh 4
  • 这张照片定格了他们的幸福。Zhè zhāng zhàopiàn dìnggéle tāmen de xìngfú. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.