Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ān*fèn安

Nghĩa tiếng Việt

an phận, biết phận

Âm Hán Việt

an phận

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, hay đi kèm với thủ kỷ hoặc dùng trong cụm phủ định

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

an phận

Từng chữ

  • 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • 分phậnphân chia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一直是个安分守己的人。Tā yīzhí shì ge ānfèn shǒujǐ de rén. thanh 1
  • 做人要安分一点,不要惹是生非。Zuòrén yào ānfèn yīdiǎn, bùyào rěshìshēngfēi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.