Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒngmèngzhīdào

Nghĩa tiếng Việt

đạo Khổng Mạnh (tư tưởng Nho giáo)

Âm Hán Việt

khổng mạnh chi đạo

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

4 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ học thuyết của Khổng Tử và Mạnh Tử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khổng mạnh chi đạo

Từng chữ

  • khổngrất, lắm; cái lỗ, hang nhỏ; thông suốt; sâu; con công (như: khổng tước 孔雀); họ Khổng
  • mạnhtháng đầu một quý; cả, lớn (anh)
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他一生钻研孔孟之道。tā yīshēng zuānyán kǒngmèngzhīdào thanh 1

    Cả đời ông ấy nghiên cứu đạo Khổng Mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.