Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zǐxūwūyǒu子

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn hư cấu, không có thật

Âm Hán Việt

tử hư ô hữu, dựu

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ; phần đầu con hổ)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

4 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này dùng để phủ nhận tính xác thực của một sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tử hư ô hữu, dựu

Từng chữ

  • 子tửcon; cái
  • 虚hưkhông có thực; trống rỗng
  • 乌ôcon quạ
  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.