Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèndòufu嫩

Nghĩa tiếng Việt

đậu phụ non

Âm Hán Việt

nộn đậu hủ

3 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

14 nét

Bộ: 豆 (cây đậu)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại đậu phụ mềm, mịn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nộn đậu hủ

Từng chữ

  • 嫩nộnnon; mềm; e thẹn
  • 豆đậucây đậu
  • 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃凉拌嫩豆腐。Wǒ xǐhuān chī liángbàn nèndòufu thanh 3

    Tôi thích ăn đậu phụ non trộn lạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.