Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tình trạng, mức độ như đã nói hoặc như đang đề cập.
Câu ví dụ
- 情况并非如此
tình hình không phải như vậy
- 为什么会如此
tại sao lại như vậy
- 事情发展如此顺利
việc phát triển thuận lợi như vậy
- 如此之好
tốt đến mức như vậy
Kết hợp thường gặp
- 并非如此
- 为何如此
- 如此之
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.