Từ vựng tiếng Trung
rú*cǐ

Nghĩa tiếng Việt

như vậy, như thế; đến mức như vậy

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tình trạng, mức độ như đã nói hoặc như đang đề cập.

Câu ví dụ

  • qíng thanh 2kuàng thanh 4bìng thanh 4fēi thanh 1 thanh 2 thanh 3

    tình hình không phải như vậy

  • wèi thanh 4shén thanh 2me thanh 5huì thanh 4 thanh 2 thanh 3

    tại sao lại như vậy

  • shì thanh 4qing thanh 5 thanh 1zhǎn thanh 3 thanh 2 thanh 3shùn thanh 4 thanh 4

    việc phát triển thuận lợi như vậy

  • thanh 2 thanh 3zhī thanh 1hǎo thanh 3

    tốt đến mức như vậy

Kết hợp thường gặp

  • 并非如此 thanh 5
  • 为何如此 thanh 5
  • 如此之 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.