Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好转 thường dùng cho các tình huống có sự thay đổi theo thời gian: bệnh tình, tình hình kinh tế, quan hệ ngoại giao. Thường đi với 逐渐 (dần dần), 有所 (có phần), 明显 (rõ rệt). Không dùng cho vật cứng rắn không thay đổi theo nghĩa biến thiên.
Câu ví dụ
- 病人的病情已经好转。
Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã chuyển biến tốt.
- 经过治疗,他的身体逐渐好转。
Sau khi điều trị, sức khỏe anh ấy dần dần hồi phục.
- 两国关系开始好转。
Quan hệ giữa hai nước bắt đầu cải thiện.
- 经济形势有所好转。
Tình hình kinh tế có phần chuyển biến tốt.
Kết hợp thường gặp
- 病情好转
tình trạng bệnh cải thiện
- 逐渐好转
dần dần cải thiện
- 有所好转
có phần khởi sắc
- 明显好转
cải thiện rõ rệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.