Từ vựng tiếng Trung
hǎo*zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

hảo chuyển — chuyển biến theo chiều tốt hơn, tình hình cải thiện (dùng cho bệnh tình, tình hình, quan hệ)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

好转 thường dùng cho các tình huống có sự thay đổi theo thời gian: bệnh tình, tình hình kinh tế, quan hệ ngoại giao. Thường đi với 逐渐 (dần dần), 有所 (có phần), 明显 (rõ rệt). Không dùng cho vật cứng rắn không thay đổi theo nghĩa biến thiên.

Câu ví dụ

  • 病人的病情已经好转。Bìngrén de bìngqíng yǐjīng hǎozhuǎn. thanh 4

    Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã chuyển biến tốt.

  • 经过治疗,他的身体逐渐好转。Jīngguò zhìliáo, tā de shēntǐ zhújiàn hǎozhuǎn. thanh 1

    Sau khi điều trị, sức khỏe anh ấy dần dần hồi phục.

  • 两国关系开始好转。Liǎng guó guānxi kāishǐ hǎozhuǎn. thanh 3

    Quan hệ giữa hai nước bắt đầu cải thiện.

  • 经济形势有所好转。Jīngjì xíngshì yǒu suǒ hǎozhuǎn. thanh 1

    Tình hình kinh tế có phần chuyển biến tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 病情好转bìngqíng hǎozhuǎn thanh 4

    tình trạng bệnh cải thiện

  • 逐渐好转zhújiàn hǎozhuǎn thanh 2

    dần dần cải thiện

  • 有所好转yǒu suǒ hǎozhuǎn thanh 3

    có phần khởi sắc

  • 明显好转míngxiǎn hǎozhuǎn thanh 2

    cải thiện rõ rệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.