Từ vựng tiếng Trung
fèn*lì

Nghĩa tiếng Việt

dùng sức, nỗ lực mạnh mẽ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

副 từ

Dùng sức hoặc nỗ lực mạnh.

Câu ví dụ

  • 他奋力向前跑。Tā fènlì xiàngqián pǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 奋力拼搏 thanh 5
  • 奋力抢救 thanh 5
  • 奋力前行 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.