Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả lời nói, lý lẽ rất rõ ràng và thuyết phục
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đầu đầu thị đạo
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 头đầucái đầu
- 是thịlà; đúng
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng sau 说/讲/分析 dùng như bổ ngữ kết quả; hàm ý khen ngợi.
Câu ví dụ
- 他把计划说得头头是道
Anh ấy trình bày kế hoạch rất mạch lạc, rõ ràng
- 她分析问题头头是道,让大家信服
Cô ấy phân tích vấn đề có lý có lẽ, khiến mọi người phục
- 孩子讲故事讲得头头是道
Đứa trẻ kể chuyện mạch lạc, có đầu có cuối
- 他虽然年轻,说起道理来却头头是道
Tuy còn trẻ nhưng nói lý lẽ rất thuyết phục
Kết hợp thường gặp
- 说得头头是道
nói rất mạch lạc có lý
- 讲得头头是道
giảng giải rõ ràng mạch lạc
- 分析头头是道
phân tích rõ ràng đâu ra đấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.