Từ vựng tiếng Trung
kāi*tóu

Nghĩa tiếng Việt

khai đầu — phần mở đầu, bắt đầu; khởi đầu của một việc

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开头 có thể dùng như danh từ (phần mở đầu) hoặc trạng từ (ban đầu, lúc đầu). Thành ngữ 万事开头难 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 这篇文章的开头写得很吸引人。Zhè piān wénzhāng de kāitóu xiě de hěn xīyǐn rén. thanh 4

    Phần mở đầu của bài viết này được viết rất hấp dẫn.

  • 万事开头难。Wàn shì kāitóu nán. thanh 4

    Mọi việc khó ở lúc bắt đầu (vạn sự khởi đầu nan).

  • 他开头不同意,后来改变了主意。Tā kāitóu bù tóngyì, hòulái gǎibiànle zhǔyi. thanh 1

    Ban đầu anh ấy không đồng ý, sau đó đổi ý rồi.

  • 故事的开头发生在一个小村庄。Gùshi de kāitóu fāshēng zài yīgè xiǎo cūnzhuāng. thanh 4

    Phần mở đầu câu chuyện diễn ra ở một ngôi làng nhỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 从开头开始cóng kāitóu kāishǐ thanh 2

    bắt đầu từ đầu

  • 开头几句kāitóu jǐ jù thanh 1

    mấy câu mở đầu

  • 开头就kāitóu jiù thanh 1

    ngay từ đầu đã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.