Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开头 có thể dùng như danh từ (phần mở đầu) hoặc trạng từ (ban đầu, lúc đầu). Thành ngữ 万事开头难 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 这篇文章的开头写得很吸引人。
Phần mở đầu của bài viết này được viết rất hấp dẫn.
- 万事开头难。
Mọi việc khó ở lúc bắt đầu (vạn sự khởi đầu nan).
- 他开头不同意,后来改变了主意。
Ban đầu anh ấy không đồng ý, sau đó đổi ý rồi.
- 故事的开头发生在一个小村庄。
Phần mở đầu câu chuyện diễn ra ở một ngôi làng nhỏ.
Kết hợp thường gặp
- 从开头开始
bắt đầu từ đầu
- 开头几句
mấy câu mở đầu
- 开头就
ngay từ đầu đã
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.