Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shīhúnluòpò

Nghĩa tiếng Việt

hồn xiêu phách lạc, hoảng sợ tột độ

Âm Hán Việt

thất hồn lạc phách

4 chữ44 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

13 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (ma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ trạng thái hoảng loạn, mất bình tĩnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất hồn lạc phách

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • hồnlinh hồn
  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • pháchvùng tối trên mặt trăng; vía (hồn vía)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他吓得失魂落魄。Tā xià de shīhúnluòpò thanh 1

    Anh ta sợ đến hồn xiêu phách lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.