Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
shīcuò

Nghĩa tiếng Việt

lúng túng, không biết làm sao

Âm Hán Việt

thất thố

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng trong các cụm từ chỉ sự hoảng loạn, mất bình tĩnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thất thố

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • thốthi thố ra; bãi bỏ; bắt tay vào làm, lo liệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对突发状况,他显得有些惊慌失措。Miànduì tūfā zhuàngkuàng, tā xiǎnde yǒuxiē jīnghuāng shīcuò thanh 4

    Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy tỏ ra hơi hoảng loạn lúng túng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.