Từ vựng tiếng Trung
tiān*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

ăng ten, ăng-ten

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn, to)

4 nét

Bộ: ()

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'thiên tuyến'. Đây là từ mượn nhưng đã Hán hóa. Tiếng Việt dùng 'ăng ten' (mượn tiếng Pháp 'antenne').

Câu ví dụ

  • 电视天线坏了Diànshì tiānxiàn huài le thanh 4

    Ăng ten TV bị hỏng.

  • 手机信号天线在屋顶Shǒujī xìnhào tiānxiàn zài wūdǐng thanh 3

    Ăng ten tín hiệu điện thoại trên mái nhà.

  • 调整天线方向Tiáozhěng tiānxiàn fāngxiàng thanh 2

    Chỉnh hướng ăng ten.

  • 卫星接收天线Wèixīng jiēshōu tiānxiàn thanh 4

    Ăng ten thu vệ tinh.

  • 安装了新的天线Ānzhuāng le xīn de tiānxiàn thanh 1

    Đã lắp đặt ăng ten mới.

Kết hợp thường gặp

  • 电视天线diànshì tiānxiàn thanh 4

    ăng ten TV

  • 手机天线shǒujī tiānxiàn thanh 3

    ăng ten điện thoại

  • 卫星天线wèixīng tiānxiàn thanh 4

    ăng ten vệ tinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.