Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiānfǔzhīguó

Nghĩa tiếng Việt

Vùng đất trù phú, màu mỡ (thường chỉ Tứ Xuyên)

Âm Hán Việt

thiên phủ chi quốc

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để ca ngợi vùng đất giàu có

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên phủ chi quốc

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • phủmình, ta (ngôi thứ nhất); phủ (đơn vị hành chính); phủ quan
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • quốcđất nước, quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.