Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiānfùluó天

Nghĩa tiếng Việt

Món Tempura (đồ chiên tẩm bột của Nhật Bản)

Âm Hán Việt

thiên phụ la

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tên một món ăn cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên phụ la

Từng chữ

  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 妇phụđàn bà; vợ
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.