Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từ / trạng từ大致 là phó từ dùng để chỉ sự việc một cách chung chung, không chính xác tuyệt đối. Nó mang nghĩa 'khoảng chừng', 'nói chung', 'biết được phần nào'.
Câu ví dụ
- 这两个问题的答案大致相同
- 我大致了解了情况
Kết hợp thường gặp
- 大致相同
- 大致了解
- 时间大致
- 大致估计
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.