Từ vựng tiếng Trung
dà*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đại khái, nói chung, ước chừng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / trạng từ

大致 là phó từ dùng để chỉ sự việc một cách chung chung, không chính xác tuyệt đối. Nó mang nghĩa 'khoảng chừng', 'nói chung', 'biết được phần nào'.

Câu ví dụ

  • 这两个问题的答案大致相同Zhè liǎng gè wèntí de dáàn dàzhì xiāngtóng thanh 4
  • 我大致了解了情况Wǒ dàzhì liǎojiě le qíngkuàng thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 大致相同 thanh 5
  • 大致了解 thanh 5
  • 时间大致 thanh 5
  • 大致估计 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.