Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàhóngdàzǐ

Nghĩa tiếng Việt

rất nổi tiếng, cực kỳ được ưa chuộng

Âm Hán Việt

đại, thái hồng đại, thái tử

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ người nổi tiếng hoặc sự việc đang 'hot'

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại, thái hồng đại, thái tử

Từng chữ

  • đại, tháito, lớn
  • hồngmàu hồng, màu đỏ
  • đại, tháito, lớn
  • tửđỏ tía, tím

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那位明星现在大红大紫。Nà wèi míngxīng xiànzài dàhóngdàzǐ thanh 4

    Ngôi sao đó hiện đang rất nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.