Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yèchángmèngduō夜

Nghĩa tiếng Việt

đêm dài lắm mộng (để lâu dễ sinh biến)

Âm Hán Việt

dạ trường, trưởng mộng đa

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

8 nét

Bộ: 長 (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khuyên nên giải quyết sớm công việc để tránh rắc rối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dạ trường, trưởng mộng đa

Từng chữ

  • 夜dạban đêm
  • 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • 梦mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
  • 多đanhiều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事要尽快办,夜长梦多。Zhè jiàn shì yào jǐnkuài bàn, yèchángmèngduō thanh 4

    Việc này phải làm nhanh, để lâu dễ sinh biến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.