Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ trò chơi domino hoặc hiệu ứng dây chuyền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đa mễ nặc cốt bài
Từng chữ
- 多đanhiều
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
- 诺nặcvâng, bằng lòng
- 骨cốtxương cốt
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这产生了多米诺骨牌效应。
Điều này đã tạo ra hiệu ứng domino
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.