Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duōmǐnuògǔpái

Nghĩa tiếng Việt

quân bài domino

Âm Hán Việt

đa mễ nặc cốt bài

5 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bộ: (tấm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trò chơi domino hoặc hiệu ứng dây chuyền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đa mễ nặc cốt bài

Từng chữ

  • đanhiều
  • mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
  • nặcvâng, bằng lòng
  • cốtxương cốt
  • bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这产生了多米诺骨牌效应。zhè chǎnshēngle duōmǐnuògǔpái xiàoyìng thanh 4

    Điều này đã tạo ra hiệu ứng domino

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.