Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fùxiàn

Nghĩa tiếng Việt

tái hiện, xuất hiện trở lại

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức hiện

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc sự vật, sự việc cũ xuất hiện lại trước mắt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức hiện

Từng chữ

  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看着这些老照片,往事复现在眼前。kànzhe zhèxiē lǎo zhàopiàn, wǎngshì fùxiàn zài yǎnqián thanh 4

    Nhìn những tấm ảnh cũ này, chuyện xưa tái hiện trước mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.