Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ sự quyết đoán trong tình huống nguy cấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tráng sĩ đoạn, đoán oản
Từng chữ
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
- 士sĩhọc trò; quan
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 腕oảncổ tay
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 企业必须有壮士断腕的决心,关停落后产能。
Doanh nghiệp phải có quyết tâm chặt tay tráng sĩ, đóng cửa các cơ sở sản xuất lạc hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.