Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ sự bạc bẽo của lòng người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tường đảo chúng nhân thôi
Từng chữ
- 墙tườngbức tường
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 众chúngnhiều, đông
- 人nhânngười
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他现在落魄了,真是墙倒众人推。
Anh ta giờ sa cơ lỡ vận, đúng là dậu đổ bìm leo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.