Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ nơi chốn, có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộ địa
Từng chữ
- 墓mộnấm mồ, ngôi mộ
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về nơi chôn cất, nghĩa trang.
Câu ví dụ
- 去墓地扫墓
Đi nghĩa trang thăm mộ
- 公墓墓地
nghĩa trang công
- 墓地安静
nghĩa trang yên tĩnh
- 选择墓地
chọn nơi chôn cất
Kết hợp thường gặp
- 公墓
nghĩa trang công
- 扫墓
thăm mộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.