Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīchǔ
dàixiè

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi chất cơ bản

Âm Hán Việt

cơ sở đại tạ

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong y học và sinh học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ sở đại tạ

Từng chữ

  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • sởđá tảng
  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.