Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǒngduàn
zīběn

Nghĩa tiếng Việt

tư bản độc quyền

Âm Hán Việt

lũng đoạn, đoán tư bản

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con rồng)

8 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế chỉ nguồn vốn của các tổ chức độc quyền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lũng đoạn, đoán tư bản

Từng chữ

  • lũngluống cày
  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.