Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lājī
shípǐn

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt không lành mạnh

Âm Hán Việt

lạp ngập thực phẩm

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loại thực phẩm ít dinh dưỡng, nhiều chất béo hoặc đường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạp ngập thực phẩm

Từng chữ

  • lạprác rưởi
  • ngậprác; rác rưởi
  • thựcăn; đồ ăn; lộc
  • phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 少吃垃圾食品对身体好。Shǎo chī lājī shípǐn duì shēntǐ hǎo thanh 3

    Ăn ít đồ ăn vặt không lành mạnh sẽ tốt cho sức khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.