Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuòguānchéngbài坐

Nghĩa tiếng Việt

đứng ngoài quan sát sự thành bại của người khác mà không can thiệp

Âm Hán Việt

toạ quan, quán thành bại

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ thái độ bàng quan, không muốn nhúng tay vào việc của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toạ quan, quán thành bại

Từng chữ

  • 坐toạngồi, ngồi xuống
  • 观quan, quánxem, quan sát
  • 成thànhlàm xong, hoàn thành
  • 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是坐观成败,从不伸出援手。tā zǒngshì zuòguānchéngbài, cóngbù shēnchū yuánshǒu thanh 1

    Anh ta luôn đứng ngoài quan sát thành bại, chưa bao giờ chịu giúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.