Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc bị gạt ra ngoài lề hoặc làm công việc nhàn rỗi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toạ lãnh bản đắng
Từng chữ
- 坐toạngồi, ngồi xuống
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
- 凳đắngcái ghế ngồi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在那个职位上坐冷板凳很久了。
Anh ta đã ngồi ghế lạnh ở vị trí đó rất lâu rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.