Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guójìxiàngqí

Nghĩa tiếng Việt

cờ vua

Âm Hán Việt

quốc tế tượng kỳ

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ môn thể thao trí tuệ cờ vua

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc tế tượng kỳ

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • tượnghình dáng; giống như
  • kỳquân cờ; con cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很喜欢下国际象棋。Tā hěn xǐhuān xià guójìxiàngqí thanh 1

    Anh ấy rất thích chơi cờ vua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.