Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guótài-mín'ān

Nghĩa tiếng Việt

Đất nước thái bình, nhân dân an lạc

Âm Hán Việt

quốc thái dân an

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chúc phúc cho sự ổn định của đất nước

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quốc thái dân an

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
  • dânngười dân, người, dân
  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 祝愿祖国国泰民安。Zhùyuàn zǔguó guótài-mín'ān thanh 4

    Chúc tổ quốc quốc thái dân an

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.