Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuántuánzhuàn

Nghĩa tiếng Việt

xoay như chong chóng (bận rộn, lo lắng)

Âm Hán Việt

đoàn đoàn chuyển

3 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ trạng thái bận rộn hoặc lo lắng đến mức không biết làm gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đoàn đoàn chuyển

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他忙得团团转。tā máng de tuántuánzhuàn thanh 1

    Anh ấy bận xoay như chong chóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.