Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sìxiàngjīběnyuánzé

Nghĩa tiếng Việt

Bốn nguyên tắc cơ bản (của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

tứ hạng cơ bản nguyên tắc

6 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

9 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: (cái xưởng)

10 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tứ hạng cơ bản nguyên tắc

Từng chữ

  • tứbốn, 4
  • hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • tắcquy tắc; bắt chước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.