Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
sìmiànchǔgē

Nghĩa tiếng Việt

bị bao vây tứ phía, rơi vào tình thế cô lập, nguy khốn

Âm Hán Việt

tứ diện, miến sở ca

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tình trạng bị cô lập hoàn toàn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tứ diện, miến sở ca

Từng chữ

  • tứbốn, 4
  • diện, miếnmặt; bề mặt
  • sởrõ ràng, minh bạch; đau đớn, khổ sở; đánh đập; nước Sở, đất Sở
  • cahát; bài hát, khúc ca

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他现在陷入了四面楚歌的境地。Tā xiànzài xiànrù le sìmiànchǔgē de jìngdì thanh 1

    Anh ấy hiện đang rơi vào tình thế bị cô lập tứ phía

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.