Từ vựng tiếng Trung
sì*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 四肢

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

5 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个四肢很好。Zhège 四肢 hěn hǎo. thanh 4

    四肢 này rất tốt.

  • 我很喜欢四肢。Wǒ hěn xǐhuān 四肢. thanh 3

    Tôi rất thích 四肢.

  • 你知道四肢吗?Nǐ zhīdào 四肢 ma? thanh 3

    Bạn biết 四肢 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.