Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, miêu tả trạng thái hoạt động của cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tứ chi
Từng chữ
- 四tứbốn, 4
- 肢chichân tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 运动前要做好热身,活动一下四肢。
Trước khi vận động cần khởi động kỹ, vận động tứ chi một chút.
- 他因为重感冒而感到全身无力,四肢酸痛。
Anh ấy cảm thấy toàn thân rã rời, tứ chi đau nhức vì bị cảm cúm nặng.
- 这种动物四肢发达,跑得非常快。
Loài động vật này tứ chi phát triển, chạy rất nhanh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.