Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hāshímǎ

Nghĩa tiếng Việt

ếch rừng (một loại ếch)

Âm Hán Việt

cáp thậm, thập mã

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loại ếch dùng trong y học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cáp thậm, thập mã

Từng chữ

  • cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • thậm, thậphàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
  • (xem: mã hoàng 螞蟥); (xem: mã nghĩ 螞蟻); con nhặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.