Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này thường dùng để miêu tả thái độ nhẫn nại trước những điều bất công
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàm cấu nhẫn nhục
Từng chữ
- 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
- 垢cấucáu bẩn, nhơ nhuốc
- 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
- 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他为了大局,含垢忍辱多年。
Vì đại cục, anh ấy đã nhẫn nhục chịu đựng nhiều năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.