Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hángòurěnrǔ含

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn nhục chịu đựng sự sỉ nhục

Âm Hán Việt

hàm cấu nhẫn nhục

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

7 nét

Bộ: 辰 (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để miêu tả thái độ nhẫn nại trước những điều bất công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hàm cấu nhẫn nhục

Từng chữ

  • 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
  • 垢cấucáu bẩn, nhơ nhuốc
  • 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
  • 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为了大局,含垢忍辱多年。Tā wèile dàjú, hángòurěnrǔ duōnián thanh 1

    Vì đại cục, anh ấy đã nhẫn nhục chịu đựng nhiều năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.