Từ vựng tiếng Trung
míng*yán

Nghĩa tiếng Việt

Danh ngôn — câu nói nổi tiếng, sâu sắc, thường của người nổi tiếng và được lưu truyền rộng rãi.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

名言 thường gắn với tên tác giả nổi tiếng; 格言 là châm ngôn không nhất thiết có tác giả cụ thể; 谚语 là tục ngữ dân gian.

Câu ví dụ

  • 请在黑板上写下你最喜欢的名言。Qǐng zài hēibǎn shàng xiě xià nǐ zuì xǐhuān de míngyan. thanh 3

    Hãy viết lên bảng câu danh ngôn bạn yêu thích nhất.

  • 这是孔子的名言:「学而不思则罔,思而不学则殆。」Zhè shì Kǒngzǐ de míngyan: 「Xué ér bù sī zé wǎng, sī ér bù xué zé dài.」 thanh 4

    Đây là danh ngôn của Khổng Tử: 「Học mà không suy nghĩ thì vô ích, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.」

  • 他随口引用了一句名言来结束演讲。Tā suíkǒu yǐnyòngle yī jù míngyan lái jiéshù yǎnjiǎng. thanh 1

    Anh ấy trích dẫn một câu danh ngôn để kết thúc bài phát biểu.

  • 书房的墙上挂着名言警句。Shūfáng de qiáng shàng guàzhe míngyan jǐngjù. thanh 1

    Trên tường phòng đọc sách treo đầy danh ngôn và câu cảnh tỉnh.

Kết hợp thường gặp

  • 名言警句míngyan jǐngjù thanh 2

    danh ngôn và câu cảnh tỉnh

  • 引用名言yǐnyòng míngyan thanh 3

    trích dẫn danh ngôn

  • 经典名言jīngdiǎn míngyan thanh 1

    danh ngôn kinh điển

  • 名言录míngyan lù thanh 2

    tuyển tập danh ngôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.