Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tóng*yī

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau, như nhau

Âm Hán Việt

đồng nhất

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự trùng khớp hoàn toàn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đồng nhất

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chỉ sự giống nhau hoàn toàn. Dùng để so sánh hoặc nhóm các vật giống nhau.

Câu ví dụ

  • 我们在同一个城市Wǒmen zài tóngyī gè chéngshì thanh 3

    Chúng tôi ở cùng một thành phố

  • 同一时间Tóngyī shíjiān thanh 2

    Cùng một thời điểm

  • 同一件事Tóngyī jiàn shì thanh 2

    Cùng một việc

Kết hợp thường gặp

  • 同一个
  • 同一类

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.