Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ sự trùng khớp hoàn toàn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đồng nhất
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ sự giống nhau hoàn toàn. Dùng để so sánh hoặc nhóm các vật giống nhau.
Câu ví dụ
- 我们在同一个城市
Chúng tôi ở cùng một thành phố
- 同一时间
Cùng một thời điểm
- 同一件事
Cùng một việc
Kết hợp thường gặp
- 同一个
- 同一类
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.