Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các loại sợi hóa học như polyester, nylon
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hợp, cáp thành tiêm, khiên duy
Từng chữ
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 纤tiêm, khiênnhỏ nhặt
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件衣服是用合成纤维做的。
Chiếc áo này được làm bằng sợi tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.