Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
sīzāo

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh, bốn phía

Âm Hán Việt

ti, tư tao

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (bộ sước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ không gian bao quanh một vật hoặc địa điểm

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

ti, tư tao

Từng chữ

  • ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • taokhông hẹn mà gặp; vòng, lượt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 司遭静悄悄的。Sīzāo jìngqiāoqiāo de thanh 1

    Xung quanh yên tĩnh lạ thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.